Bảng xếp hạng

Bảng A

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Điểm thắng Điểm thua Hiệu số
1 Đình Thiệp - Hiếu Kai 2 3 2 1 2 0 2 22 15 7
2 Trung Dũng - Vũ Lê 2 3 2 1 2 1 1 32 26 6
3 Thanh Định - Phan Hoàng 1 3 1 2 1 2 -1 24 29 -5
4 Trường Daiichi - Tuấn Vũ 1 3 1 2 0 2 -2 14 22 -8

Bảng xếp hạng

Bảng B

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Điểm thắng Điểm thua Hiệu số
1 Lệnh An - Cường con 3 3 3 0 3 0 3 33 20 13
2 Hoàng Tuấn - Hiệp Búa 1 3 1 2 1 2 -1 24 25 -1
3 Lệnh Tĩnh - Viết Ca 1 3 1 2 1 2 -1 24 26 -2
4 Dũng VF - Đỗ Cường 1 3 1 2 1 2 -1 21 31 -10

Thống kê toàn giải

Đơn vị truyền thông