
Bảng A
| STT | Đội | Điểm | Trận đấu | Hiệp đấu (Séc) | Điểm số | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Thắng | Thua | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua | Hiệu số | |||
| 1 |
|
2 | 3 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 22 | 15 | 7 |
| 2 |
|
2 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 32 | 26 | 6 |
| 3 |
|
1 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | -1 | 24 | 29 | -5 |
| 4 |
|
1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 14 | 22 | -8 |
Bảng B
| STT | Đội | Điểm | Trận đấu | Hiệp đấu (Séc) | Điểm số | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Thắng | Thua | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua | Hiệu số | |||
| 1 |
|
3 | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 33 | 20 | 13 |
| 2 |
|
1 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | -1 | 24 | 25 | -1 |
| 3 |
|
1 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | -1 | 24 | 26 | -2 |
| 4 |
|
1 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | -1 | 21 | 31 | -10 |
